Bạn có biết ý nghĩa của “hợp chưởng” là gì không?
Khi đến chùa chiền để tham quan và lễ bái, chúng ta nhất định sẽ sử dụng nghi thức hợp chưởng. Trước tôn tượng chư Phật, chư Bồ Tát, chúng ta chắp tay để biểu thị sự cung kính; khi gặp chư vị xuất gia, cũng chắp tay để tỏ lễ.
2 bàn tay chắp lại tuy nhìn có vẻ đơn giản, nhưng thực ra hàm chứa ý nghĩa Phật pháp rất sâu xa. Phật pháp khó gặp, thân người khó được; tất cả chư Phật, chư Bồ Tát đều từ thân người tu hành mà thành tựu, vì vậy chúng ta không thể xem nhẹ nghi lễ hợp chưởng.
Khi tay trái và tay phải của chúng ta chắp lại với nhau, ý nghĩa mà nó biểu trưng chính là toàn thể vũ trụ, cho đến khắp mười phương pháp giới.
Trong Phật giáo, nghi lễ hai tay chắp lại (hợp chưởng) đôi khi còn đi kèm với các hình thức lễ nghi khác, như ngũ thể đầu địa, đảnh lễ dưới chân Phật v.v. Tuy nhiên, mọi người có biết rằng trong giáo nghĩa Phật giáo, hai tay chắp lại (hợp chưởng) còn có những cách giải thích cụ thể nào không? Liệu nó còn mang những ý nghĩa nào khác nữa chăng?
Hành động thành tâm hợp chưởng lễ Phật, lễ Tăng, rốt cuộc mang lại công đức và phước báo như thế nào?
🙏 Nguồn gốc của việc hai tay chắp lại (hợp chưởng)
Như mọi người đều biết, Phật giáo khởi nguồn từ Ấn Độ cổ đại. Trong xã hội truyền thống Ấn Độ, hai tay chắp lại thường được dùng để cầu nguyện, chúc phúc, hoặc biểu thị lòng biết ơn.
Hai tay chắp lại cũng là một trong những lễ nghi thường dùng của Phật giáo. Giữa các vị xuất gia, thường dùng hai tay chắp lại để chào hỏi nhau. Hàng Phật tử khi nhìn thấy tôn tượng chư Phật, chư Bồ Tát, hoặc khi gặp chư vị xuất gia, cũng đều chắp tay để biểu lộ sự tôn kính. Dĩ nhiên, giữa các Phật tử với nhau, nghi lễ này cũng thường được dùng để chào hỏi và tri ân.
Vì sao lại là hai tay chắp lại?🙏
Mười ngón tay của hai bàn tay chắp lại với nhau, hàm ý hợp mười phương pháp giới về trong một tâm. Hai tay chắp lại cũng giúp con người dễ nhiếp tâm, tập trung tư duy, đồng thời mang ý nghĩa cung kính lễ bái.
Trung Hoa từ xưa lấy chắp tay (củng thủ) làm biểu hiện của sự cung kính; còn tại Ấn Độ, hợp chưởng là biểu hiện của sự tôn kính. Hợp chưởng không chỉ biểu thị lòng cung kính chân thành, mà còn mang ý nghĩa phản bổn hoàn nguyên, sự – lý viên dung khế hợp. Vì sao lại nói như vậy?
Bởi người Ấn Độ quan niệm tay phải là tay thanh tịnh, tay trái là tay bất tịnh, nên có thói quen phân biệt khi sử dụng hai tay. Nhưng khi hai tay hợp làm một, thì chính là biểu trưng cho mặt thanh tịnh và mặt bất tịnh của con người dung hợp làm một, qua đó thể hiện bản chất chân thật nhất của con người. Đây cũng chính là trí tuệ tánh Không “không dơ, không sạch” mà Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh muốn truyền đạt.
🙏 Ý nghĩa và các hình thức hợp chưởng
Hợp chưởng trước ngực, biểu thị rằng người tu hành nên hướng về Trung đạo, không rơi vào hai bên. Mười ngón tay dựng thẳng, biểu thị mười Ba-la-mật:
Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ, Phương tiện, Nguyện, Lực, Trí.
Năm Ba-la-mật đầu thuộc về tu phước đức, năm Ba-la-mật sau thuộc về tu trí tuệ; khi hợp lại, chính là biểu thị phước huệ song tu, phước huệ viên mãn.
Hình thức hợp chưởng có nhiều loại. Thông thường, hai bàn tay và các ngón tay duỗi thẳng, mu bàn tay hơi cong, lòng bàn tay hơi khum, đưa lên ngang ngực và khép nhẹ lại; không nên chắp quá chặt. Dáng chắp tay nên như hình tháp, lòng bàn tay rỗng giống như đóa sen đang hàm tiếu, mang ý nghĩa lấy hoa sen cúng dường Tam Bảo.
Ngoài ra, cũng có hình thức hai lòng bàn tay áp sát vào nhau, tức là hợp chưởng thực, khác với kiểu hợp chưởng rỗng đã nói ở trên.
Chúng ta là phàm phu, chưa thấu hiểu Phật pháp; ngũ nhãn lục căn thường bị các tướng giả mê hoặc, nội tâm luôn hướng ra ngoài để duyên theo cảnh, mà không thể quay về tự tánh. Đôi khi, một số công năng của đôi tay lại chính là biểu trưng cho sự phan duyên. Các nghiệp như sát sinh, trộm cắp, tà dâm, uống rượu… phần nhiều đều do tay mà tạo tác. Phàm phu chúng ta cái gì cũng muốn nắm giữ: nắm danh, nắm lợi, nắm quyền, luôn nghĩ rằng càng nắm được nhiều càng tốt…
Nay hai tay chắp lại, hơn nữa là lòng bàn tay chắp vào nhau, chứ không phải mu bàn tay chắp vào nhau (vì lòng bàn tay dùng để nắm bắt), điều này biểu trưng cho việc dừng lại sự vọng động của đôi tay, thu nhiếp thân tâm buông lung, cũng chính là bước đi trên con đường dập tắt tham, sân, si.
Mu bàn tay hướng ra ngoài, tượng trưng cho ngoại cảnh lục trần; lòng bàn tay hướng vào trong, tượng trưng cho giác tâm Bồ-đề. Hợp chưởng tức là quay lưng với trần cảnh, hợp về với giác ngộ. Khi thành tựu Phật quả, thì nên từ hợp mà chuyển sang khai; vì vậy tượng Phật với lòng bàn tay hướng ra phía trước biểu thị phóng quang tiếp dẫn, phổ độ chúng sinh.
🙏 Công đức và phước báo của việc hợp chưởng
Trong Kinh Phật Thuyết Nghiệp Báo Sai Biệt có nói:
“Nếu có chúng sinh, cung kính chắp tay, thì được mười loại công đức.”
Mười công đức ấy là:
- Được phước báo thù thắng
- Sinh vào dòng họ cao quý
- Được sắc thân thù diệu
- Được âm thanh thù diệu
- Được oai nghi thù diệu
- Được biện tài thù diệu
- Được niềm tin thù diệu
- Được giới hạnh thù diệu
- Được nghe biết rộng rãi thù diệu
- Được trí tuệ thù diệu
Đó gọi là mười công đức của sự cung kính hợp chưởng.
Mọi hành vi cung kính đối với Tam Bảo đều mang công đức vô cùng to lớn. Nhiều người không phải Phật tử có thể không hiểu được hành vi của người học Phật. Khi họ đến chùa, thấy Phật tử thành tâm quỳ lạy và chắp tay, trong lòng có thể sinh nghi hoặc, tự hỏi: Những hình thức này để làm gì? Có ích gì chăng?
🙏 Cung kính Tam Bảo – bắt đầu từ việc chắp tay
Thật ra, những hành vi ấy không phải là hình thức trống rỗng hay vô ích. Rất nhiều kinh điển đã tuyên nói công đức và ý nghĩa của việc cung kính Tam Bảo. Như trong Kinh Pháp Hoa có dạy:
“Hoặc chỉ chắp tay, cho đến giơ một tay,
hoặc hơi cúi đầu,
dùng các cách ấy cúng dường tượng Phật,
dần dần sẽ được thấy vô lượng chư Phật.”
Vì vậy, từ nay về sau, khi gặp Phật – Pháp – Tăng Tam Bảo, tốt nhất là hai tay chắp lại; nếu không tiện chắp tay, cũng có thể cúi đầu đảnh lễ, hoặc trong tâm thầm khởi niệm cung kính.
Đại sư Ấn Quang từng dạy:
“Muốn được lợi ích chân thật từ Phật pháp, phải cầu nơi tâm cung kính.”
Do đó, khi gặp Tam Bảo Phật – Pháp – Tăng, chúng ta nên lấy tâm chí thành mà đối đãi, hai tay chắp lại để biểu thị sự cung kính. Và chính nơi đây, cũng là chỗ khởi đầu chân thật cho sự tu hành và học Phật của chúng ta.
Xem thêm các bài viết Phật Pháp hữu ích liên quan khác:
- Cách tạo phước mỗi ngày và tránh họa theo Phật pháp
- 10 Ngày Trai Giới Nên Đọc Tụng Kinh Địa Tạng Như Thế Nào?
- Minh Tâm Kiến Tánh: Phiền Não, Tập Tính và Trí Tuệ
- Thập Trụ Tâm Luận trong ánh sáng Đại Nhật Kinh
- 3 đặc tính của pháp môn Niệm Phật
- Tứ Hướng Tứ Quả – Hành Trình Chứng Đắc Của Thanh Văn
- Tam Quy Ngũ Giới Thập Thiện Trong Đạo Phật
- Sinh lão bệnh tử trong đạo Phật: Hành Trình Vô Thường và Giải Thoát

