Trong các pháp Bất Cộng của Phật, ít nhất có mười tám loại, đây là những pháp chỉ riêng Phật mới có, là điều các bậc Thánh khác cũng không có.
Trong bài kệ tán thán Đức Phật có câu:
“Khể thủ chí định Bất Cộng Pháp”
— nghĩa là cúi đầu đảnh lễ pháp Bất Cộng, kiên cố tối thượng —
tại sao lại thêm hai chữ “chí định” (kiên cố tột cùng) vào?
Vì “chí định” là biểu tượng cho tướng trạng không thể đoạt được, một sự kiên cố tuyệt đối, mang nghĩa:
không ai có thể lấy được, cũng không ai ngoài Phật có thể có được.
Chính vì thế, hai chữ “chí định” dùng để diễn tả sự độc nhất vô nhị của các pháp Bất Cộng, chỉ duy Phật mới đầy đủ và chứng đắc được.
18 Pháp Bất Cộng được chia thành Ba Nhóm:
Toàn bộ Mười Tám Pháp Bất Cộng được phân thành ba nhóm , mỗi nhóm gồm sáu pháp, như sơ đồ dưới đây:

Mười Tám Pháp Bất Cộng chính là 18 loại pháp không cùng chung nghĩa là không thông đạt, không chia sẻ được với hàng Thanh Văn và Duyên Giác.
Đây là mười tám loại công đức pháp đặc biệt, chỉ riêng có nơi chư Phật và các vị Đại Bồ Tát,
chúng sanh thuộc Nhị thừa không thể đạt được. Tên đầy đủ là: “Mười Tám Bất Cộng Phật Pháp”. Nguồn gốc được ghi chép trong quyển thứ năm, phẩm Quảng Thừa của bộ Kinh Đại Phẩm Bát Nhã cũng chính là bộ Ma-ha Bát Nhã Ba-la-mật Đa Kinh .
Nhóm thứ nhất: Không có lỗi lầm, sai sót
1. Thân vô thất: Thân không lỗi lầm
Thân nghiệp của Phật không có sai lầm hay lỗi lạc. Theo Phật Quang Đại Từ Điển giảng:
Chư Phật thân không có lỗi, là vì từ vô lượng kiếp về trước, Phật giữ giới thanh tịnh,
công đức nhờ đó mà viên mãn đầy đủ. Do vậy, mọi phiền não đều đã diệt tận,
cho nên thân nghiệp hoàn toàn không có sai lầm.
2. Khẩu vô thất: Miệng không có lỗi lầm
Lời nói (khẩu nghiệp) của Phật không có sai sót, không có lỗi lầm. Theo Phật Quang Đại Từ Điển giảng:
“Khẩu vô thất” nghĩa là: Đức Phật đầy đủ vô lượng trí tuệ và biện tài, những pháp mà Ngài thuyết đều tùy thuận căn cơ của chúng sanh, giúp cho tất cả đều có thể chứng ngộ, giải thoát.
Trong Luận Đại Trí Độ, quyển thứ 26, có nói: Từ vô lượng A-tăng-kỳ kiếp đến nay, Đức Phật giữ giới thanh tịnh nên thân và khẩu nghiệp đều không có lỗi lầm. Còn như các vị A-la-hán khác, như Xá Lợi Phất v.v., dù tu tập rất lâu — có vị đến sáu mươi kiếp —nhưng do chưa thuần thục lâu dài trong việc giữ giới, nên vẫn còn có lỗi.
Phật thì đối với tất cả pháp, trí tuệ đều viên mãn và thường thành tựu, nên không có lỗi do không biết.
Ví dụ:
Một lần, Xá Lợi Phất cùng năm trăm Tỳ-kheo đi đến một ngôi chùa bỏ hoang để nghỉ qua đêm,
vào hôm đó là ngày thuyết giới, ông không biết rõ ranh giới nội viện và ngoại viện, bèn đến bạch Phật.
Đức Phật dạy rằng: “Chỉ cần trụ trong đó một đêm và rời đi thì không phạm vào việc sai về giới hạn.”
Lần khác, khi Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên dẫn chúng Tăng trở về, các vị này nói chuyện lớn tiếng,
Phật bèn quở trách và yêu cầu rời khỏi nơi cư trú — đây là lỗi ở khẩu nghiệp.
Lại có lúc, Xá Lợi Phất không biết cách phân chia phần ăn đều nhau cho đại chúng. Phật dạy: “Người ăn như vậy là ăn không thanh tịnh.”
Những lỗi như thế, đều là thân khẩu có sai sót. Còn Đức Phật thì do đã đoạn tận tất cả tập khí phiền não nên tuyệt đối không có những lỗi như vậy.
3. Niệm vô thất: Ý không lỗi lầm.
Niệm vô thất được hiểu là Tâm niệm (ý nghiệp) của Phật không có sai lầm hay thiếu sót.
Theo Phật Quang Đại Từ Điển giảng: “Niệm vô thất” là chỉ Đức Phật đã tu tập các tầng thiền định thâm sâu, tâm không tán loạn, không vướng mắc vào bất kỳ pháp nào nên đạt được an ổn nơi chân lý rốt ráo (đệ nhất nghĩa đế).
Ba pháp đầu tiên — thân vô thất, khẩu vô thất, niệm vô thất là biểu thị 3 nghiệp thân, khẩu, ý của Phật đều không có lỗi lầm.
Trong Luận Đại Trí Độ, quyển 26, có nói:
“Niệm vô thất” là vì:
- Phật thường xuyên tu tập Tứ niệm xứ, từ lâu dài trong đêm dài sinh tử, nên thành thạo thuần thục.
- Khéo tu các thiền định sâu xa, nên tâm không bị tán loạn.
- Khéo đoạn trừ các ái dục và luyến chấp đối với pháp.
- Trong mọi pháp, tâm không vướng mắc, nên đạt được chỗ an ổn tối thượng của tâm.
Nếu tâm bối rối, vội vã, thì niệm dễ rơi vào quên mất hoặc sai lệch. Còn tâm của Phật thì không có sự được – mất, nên tuyệt đối không có sai sót.
Lại nữa:
- Do căn niệm và sức mạnh của niệm nơi Phật là vô biên vô tận, nên không thể có lỗi trong tâm niệm.
- Vì tất cả ý nghiệp của Phật đều thuận theo trí tuệ mà hành, nên niệm không lầm lỗi.
- Mỗi niệm đều tùy thuận theo tâm ý thanh tịnh, không sinh ra vọng tưởng nhiễm ô.
Những điều như thế được gọi là: Niệm vô thất — nghĩa là mọi tâm niệm của Phật đều hoàn toàn thanh tịnh, không sai lầm.
4. Vô dị tưởng: Không có ý phân biệt.
Tâm Phật không có tư tưởng phân biệt, không khởi tạp niệm.
“Vô dị tưởng” nghĩa là: Phật đối với tất cả chúng sinh đều bình đẳng phổ độ, tâm không hề có lựa chọn hay phân biệt, không chê người này, trọng người kia.
Trong Luận Đại Trí Độ, quyển 26 có nói:“Vô dị tưởng” là: Phật đối với tất cả chúng sinh, không khởi tâm phân biệt, không có niệm tưởng xa gần, sang hèn, không nghĩ rằng: “Người này cao quý thì có thể thuyết pháp cho họ, còn người kia thấp hèn thì không xứng nghe pháp.”
Ví như mặt trời khi mọc lên, chiếu sáng khắp tất cả vạn vật, không phân biệt. Cũng vậy, ánh sáng đại bi của Phật chiếu soi khắp nơi, tâm từ bi thương xót bình đẳng, độ tất cả không chừa một ai. Người cung kính hay không cung kính, người là thân hay là thù, là sang hay hèn, Phật đều đối xử bình đẳng, không khởi tâm phân biệt.
Ví dụ như:
Người dọn phân tên Ni-đà (Nidā) — bị mọi người xem thường —Phật vẫn hóa độ cho, và người ấy đã chứng quả Đại A-la-hán.
Lại như cư sĩ Đức Hộ (Devadatta/Dṛḍhamati), từng đào hố lửa, bỏ cơm độc để hại Phật,
Phật cũng hóa giải ba thứ độc hại ngay trong ngày hôm ấy, tiêu trừ hố lửa tà kiến, đưa người ấy vào chánh pháp.
Những sự việc như vậy đều là biểu hiện của tâm không dị tưởng — tức tâm không phân biệt ai đáng độ hay không đáng độ.
Lại nữa:
Phật dùng Phật nhãn, mỗi ngày và mỗi đêm, chia ba thời để quán sát tất cả chúng sinh, ai là người có thể độ, thì Phật không bao giờ bỏ lỡ thời cơ. Do quán chúng sinh bình đẳng, nên không khởi tâm dị tưởng.
Tóm lại, “Vô dị tưởng” nghĩa là: Phật không có tư tưởng phân biệt thân – sơ, sang – hèn, thiện – ác,
tất cả đều được thương xót và hóa độ với tâm bình đẳng tuyệt đối.
5. Vô bất định tâm: Tâm luôn ở trong định.
Tâm Phật không bao giờ rời khỏi thiền định — nghĩa là tâm luôn ở trong định, dù lúc thuyết pháp hay hóa độ chúng sinh.
Theo Phật Quang Đại Từ Điển giảng: “Vô bất định tâm” nghĩa là: Tâm của Phật trong mọi oai nghi – đi, đứng, nằm, ngồi – đều không rời khỏi các tầng thiền định thâm sâu tối thắng. Ngài nhiếp tâm an trụ nơi các pháp lành và không bao giờ rời xa chân tướng thực tướng của các pháp.
Trong Luận Đại Trí Độ, quyển 26, giảng:
https://tuhuyen.com/ngu-can-ngu-luc-that-giac-chi/Lại nữa, trong cõi Dục giới vẫn có định, một khi đã nhập định, trong định đó vẫn có thể thuyết pháp. Vì lý do ấy, trong A-tỳ-đàm (A-tỳ-đàm luận) có nói: Ngay cả khi còn ở Dục giới vẫn có thể thành tựu các pháp như: Bốn Thánh chủng (Tứ Thánh đế), Tứ niệm xứ, Tứ chánh cần, Tứ thần túc, Ngũ căn, Ngũ lực, Tam ma địa vô tranh, Nguyện trí, Tứ vô ngại trí… Tất cả những công đức vi diệu ấy đều có thể được hiện tiền ngay trong định. vì vậy gọi là Phật có tâm không bao giờ rời định — “vô bất định tâm”.
Lại nữa, đối với hàng Thanh Văn: Người hóa độ và người được hóa độ không thể đồng thời thuyết pháp cho nhau. Ví như: nếu người thầy đang nói thì học trò không nói, nếu học trò đang nói thì thầy không nói.
Còn Đức Phật thì không như vậy: Ngài có thể vừa là người thuyết pháp, vừa là người thị hiện để được độ, tâm vẫn luôn an trụ trong định, nhưng vẫn có thể tùy cơ giáo hóa, thuyết pháp không gián đoạn.
Trong Kinh Mật Tích – Tâm Mật Phẩm có dạy rằng: “Chư Phật tâm thường ở trong định, mà tâm cũng luôn có thể thuyết pháp.” — nghĩa là thiền định và trí tuệ vận hành không hề chướng ngại lẫn nhau nơi Phật.
Lại nữa, những pháp như: Tâm tán loạn, các kết sử phiền não, nghi hoặc, hối hận, v.v…
Phật đều đã đoạn tận, hoàn toàn không còn tồn tại.
Dù hàng A-la-hán không còn nghi nơi Tứ đế nhưng đối với các pháp khác, vẫn có chỗ chưa rõ, còn chút nghi hoặc. Còn Đức Phật thì đối với tất cả các pháp, tâm luôn an định, không còn nghi vì trí tuệ của Ngài đã vĩnh viễn thoát ly trạng thái bất định — cho nên được gọi là: “Vô Bất Định Tâm” — tâm không dao động, không tán loạn, luôn định tĩnh và trí sáng ngời.
6. Vô bất tri dĩ xả: Xả tất cả những điều đã biết
Vô bất tri xả nghĩa là Không gì mà Phật không rõ biết về tâm buông xả. Theo Phật Quang Đại Từ Điển giảng: “Vô bất tri xả” nghĩa là: Đối với các cảm thọ như khổ thọ, lạc thọ, hay xả thọ. Trong từng niệm, Đức Phật đều giác biết rõ ràng sự sinh – trụ – diệt của chúng, tâm an trụ nơi vắng lặng và bình đẳng, không bị dao động bởi cảm thọ.
Trong Luận Đại Trí Độ, quyển 26 có dạy:
“Vô bất tri dĩ xả” nghĩa là:
Chúng sinh có ba loại thọ:
- Khổ thọ (cảm thọ khổ đau),
- Lạc thọ (cảm thọ vui sướng),
- Bất khổ bất lạc thọ (cảm thọ trung tính, không khổ cũng không vui).
Người phàm phu thường:
- Khi gặp khổ thọ thì sinh tâm sân giận,
- Gặp lạc thọ thì sinh tâm tham ái,
- Đối với xả thọ thì không rõ biết, do đó sinh ra si mê.
Ví như:
Xả thọ thì không rõ đó là khổ hay vui, nên người căn tánh chậm lụt thường không hay biết,
tuy buông xả nhưng không có sự tỉnh giác rõ ràng, đó là bị chi phối bởi si sử (vô minh mê lầm).
Khổ thọ sinh khổ, tâm chỉ muốn dứt khổ để tìm vui.
Lạc thọ sinh vui, nhưng lại bám chấp nên mất khổ diệt.
Còn Đức Phật thì không như thế. Đối với xả thọ, Ngài rõ biết:
- Khi thọ ấy sinh, Ngài biết rõ;
- Khi nó đang trụ, Ngài biết rõ;
- Khi nó diệt, Ngài cũng biết rõ.
Chính vì vậy, gọi là: Phật không có gì là không biết về tâm buông xả — Vô Bất Tri Xả.
Muốn rõ biết hoàn toàn về tâm xả của chính mình là điều vô cùng khó, đặc biệt là trong cảm thọ bất khổ bất lạc, vốn rất vi tế, dễ bị xem nhẹ và bỏ qua. Hơn nữa, Đức Phật đã thành tựu tự tại nơi sáu trần:
Sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp nên vui, buồn, khổ, lạc, đều có thể buông xả một cách tự tại,
và tâm vẫn luôn tỉnh giác rõ ràng, không gì mà không biết.
Đây chính là nghĩa lý sâu xa của: “Vô Bất Tri Xả” – Không có sự xả nào mà Phật không giác biết rõ ràng.
Sáu điều đầu tiên từ 1 đến 6 (Thân vô thất, Khẩu vô thất, Niệm vô thất, Vô dị tưởng, Vô bất định tâm, Vô bất tri xả) hợp thành Nhóm thứ nhất trong Mười Tám Bất Cộng Pháp, gọi là: “Nhóm Không Lỗi Lầm – Vô Sai Thất Sự”
Nhóm thứ hai: Vô Thoái Thất Sự
Nhóm thứ hai gồm các pháp không thối chuyển, không suy giảm.
7. Chí Dục Vô Giảm
Chí dục vô giảm nghĩa là Tâm nguyện độ sanh của Phật không bao giờ suy giảm.
Theo Phật Quang Đại Từ Điển giảng: “Dục vô giảm” nghĩa là: Đức Phật đầy đủ mọi công đức lành,
luôn phát khởi tâm nguyện độ thoát chúng sinh, tâm ấy không hề mỏi mệt, không biết nhàm đủ. Chữ “Chí Dục” ở đây chỉ cho tâm nguyện bền bỉ từ khi phát Bồ đề tâm cho đến suốt quá trình trang nghiêm cõi Phật và giáo hóa chúng sinh.
“Vô giảm” là chỉ: Tâm nguyện ấy vẫn y nguyên như thuở đầu phát tâm, không hề thối lui dù đã thành Phật.
Trong Luận Đại Trí Độ, quyển 26, có nói:
“Dục vô giảm” là vì:
- Phật rõ biết công đức của các thiện pháp
- Ngài luôn muốn tích tụ tất cả thiện pháp
- Trong quá trình tu tập các pháp lành, tâm không biết nhàm chán, nên nói là: “Tâm nguyện không suy giảm.”
Lại nữa:
Tuy rằng Phật đã viên mãn tất cả công đức của thiện pháp nhưng vì chúng sinh chưa độ hết,
nên tâm nguyện cứu độ vẫn không dừng nghỉ.
Ví dụ như:
Một vị Tỳ-kheo trưởng lão, mắt mờ lòa, đang tự may y cà-sa, do kim bị rơi mất, bèn nói với mọi người:
“Ai là người ham thích công đức, xin giúp ta xỏ kim.” Ngay lúc ấy, Đức Phật hiện ra trước mặt vị ấy và nói:
“Ta là người ham thích công đức, tâm không bao giờ biết đủ. Hãy đưa kim cho ta.”
Tỳ-kheo ấy là A-na Luật (Aniruddha) nhìn thấy ánh sáng nơi thân Phật, lại nghe được âm thanh quen thuộc, bèn bạch rằng: “Phật đã thành tựu tất cả công đức sâu rộng vô lượng vô biên, sao còn nói là chưa nhàm đủ?”
Phật dạy:
“Quả báo và công đức rất sâu xa, không ai thấu hiểu tận cùng được ân đức ấy như Như Lai. Dù Ta đã viên mãn tất cả, nhưng vì tâm nguyện ban đầu vốn không có nhàm chán, nên hôm nay vẫn chưa dừng nghỉ. Dù không còn công đức nào để cầu thêm, nhưng tâm nguyện cứu độ vẫn không dừng.”
Lúc ấy, chư Thiên và nhân gian nghe lời ấy đều kinh ngạc, cảm phục: “Đến như Phật còn không nhàm đủ nơi công đức, huống gì là hàng phàm phu như chúng ta!”
Phật bèn vì Tỳ-kheo kia mà thuyết pháp, ngay lúc ấy, mắt thịt liền sáng lại, tuệ nhãn cũng viên mãn thành tựu.
Tóm lại:
Chí Dục Vô Giảm là pháp biểu thị cho tâm Bồ đề không bao giờ thối lui của Phật, luôn tha thiết vì lợi ích chúng sinh, dù đã thành Phật cũng không nhàm đủ, đây chính là một trong những pháp đặc thù mà hàng Nhị thừa không thể có được.
8. Tinh Tấn Vô Giảm
Tinh Tấn Vô Giảm nghĩa là Tâm tinh tấn của Phật không hề suy giảm, không bao giờ mỏi mệt.
Theo Phật Quang Đại Từ Điển, “Tinh tấn vô giảm” nghĩa là: Thân và tâm của Phật đều viên mãn sự siêng năng không ngừng. Vì để độ thoát chúng sinh mà luôn thực hành đủ mọi phương tiện, chưa từng có một khoảnh khắc nào ngơi nghỉ.
Trong Luận Đại Trí Độ, quyển 26 có dạy:
“Tinh tấn vô giảm” là như sau:
Chữ “Dục” (nguyện vọng, ý muốn) vốn có nghĩa là khởi tâm cầu đạo, mà tinh tấn là sự tiếp nối và thực hành mong cầu ấy.
Có người hỏi:
Nếu nói “tinh tấn” chính là “dục” (tức ý muốn), thì 18 pháp bất cộng đâu còn riêng biệt?
Vì trong tâm sở pháp, “dục” và “tinh tấn” là hai thứ khác nhau.
Sao có thể bảo “dục” tức là “tinh tấn”?
Giải thích rằng:
- Dục là bước đầu, khởi từ nội tâm, phát tâm cầu thiện pháp.
- Tinh tấn là sự tăng trưởng và vận động của dục, biểu hiện ra hành động.
Ví như:
- Dục như người khát nước mong được uống,
- Tinh tấn là nỗ lực đi tìm nước mà uống.
- Dục là ý muốn trong tâm, thuộc về ý nghiệp,
- Còn tinh tấn là sự nỗ lực hành động, thuộc về thân – khẩu – ý ba nghiệp phối hợp.
=> Như vậy, hai thứ tuy liên quan nhưng khác biệt, nên “Tinh tấn vô giảm” là pháp riêng biệt.
Lại nữa:
Tinh tấn là điều chư Phật vô cùng hoan hỷ như Đức Thích Ca Mâu Ni Phật, do sức tinh tấn mà vượt qua 9 đại kiếp, mau chóng chứng đắc Vô Thượng Bồ Đề.
Lại như một câu chuyện:
Có lần Phật bảo Tôn giả A Nan:
“Ngươi hãy thay ta giảng pháp cho chư Tỳ-kheo, ta thấy lưng đau cần nghỉ một lát.”
Rồi Ngài trải y và nằm nghỉ, lấy y làm gối.
A Nan khi ấy đang thuyết pháp, đến đoạn giảng “Tinh tấn giác chi” (một trong Bảy Giác Chi),
Phật nghe liền ngồi dậy, hỏi A Nan:
“Ngươi đang tán thán tinh tấn phải không?”
A Nan đáp: “Vâng, con đang tán thán.”
Phật nói ba lần: “Lành thay! Lành thay!
Nếu tinh tấn tu hành thì sẽ chứng được Vô Thượng Bồ Đề, huống gì các đạo khác.”
Vì nghĩa lý này, nên nói: Phật tinh tấn không hề suy giảm.
Ngay cả khi đang bệnh cũng không nghỉ ngơi, huống gì khi không bệnh.
Vì để độ thoát chúng sinh, Phật xả bỏ an lạc của các tầng thiền định sâu xa, thị hiện thân hình đa dạng, ngôn ngữ phương tiện khác nhau, chịu khổ đủ cách: đi vào ác đạo, ăn thức ăn dơ, chịu nóng lạnh, đối diện nghịch cảnh, bị phỉ báng, vẫn nhẫn nhịn không mỏi mệt. Dù Phật đã tự tại với các pháp, nhưng vẫn hành đạo không có mảy may biếng lười.
Ví dụ như:
Sau khi độ xong vô số chúng sinh,
Phật nằm giữa hai cây Sa-la trong rừng Sāla, chuẩn bị nhập Niết Bàn.
Lúc ấy, có vị Bà-la-môn tên Tu-bạt-đà xin A Nan:
“Ta nghe đêm nay Đức Như Lai sẽ nhập diệt. Ta mong được yết kiến lần cuối.”
A Nan ngăn lại:
“Phật mệt mỏi, vừa thuyết pháp cho chúng đông đảo, xin đừng quấy rầy.”
Phật ở xa nghe vậy, liền bảo A Nan:
“Hãy để Tu-bạt-đà vào. Đó là đệ tử cuối cùng của Ta.”
Sau khi vào, Tu-bạt-đà hỏi điều nghi, Phật liền giảng pháp tùy cơ,
giúp ông đoạn nghi chứng đạo, và trở thành người cuối cùng đắc quả A La Hán trước khi Phật nhập Niết Bàn.
Các Tỳ-kheo tán thán:
“Thật hiếm có thay! Đến phút cuối cùng, Thế Tôn vẫn thương xót và hóa độ cả ngoại đạo!”
Phật đáp:
“Không chỉ đời này là lần cuối Ta hóa độ.
Ngay vô lượng A tăng kỳ kiếp về trước, cũng có lần hóa độ như vậy.”
Phật kể lại:
Xưa kia có một khu rừng lớn, đầy thú hoang, bỗng nhiên lửa cháy ba phía, chỉ còn một phía có dòng nước chắn ngang. Muôn thú bị vây hãm không có đường thoát. Khi ấy, Ta là một con nai lớn, thân to lực mạnh, lấy chân trước đặt lên bờ bên kia, chân sau giữ bờ này, dùng lưng làm cầu, cho muôn thú dẫm lên mà qua. Da thịt rách nát, nhưng vì lòng từ bi, Ta nhẫn chịu cho đến khi chết. Cuối cùng, còn một con thỏ yếu sức, Ta gắng hết sức, chịu đựng, giúp nó vượt qua, xong rồi gãy lưng, rơi xuống nước mà chết.
Phật nói:
“Những con thú từng được cứu độ ấy, nay là các đệ tử hiện tại. Con thỏ cuối cùng chính là Tu-bạt-đà.”
Chư Phật đời đời lấy việc tinh tấn làm niềm vui, đến hôm nay vẫn không ngơi nghỉ nên mới gọi là: Tinh Tấn Vô Giảm — tâm siêng năng mãi mãi không suy yếu.
Hàng Nhị Thừa sau khi chứng quả rốt ráo thì không còn tinh tấn nữa. Người tu theo Nhị Thừa, gồm Thanh Văn và Duyên Giác, mỗi bậc đều có quả vị rốt ráo riêng:
- Thanh Văn đạt đến quả rốt ráo của Tiểu Thừa.
- Duyên Giác đạt đến quả rốt ráo của Trung Thừa.
- Phật thì chứng quả rốt ráo của Đại Thừa – quả Phật Vô thượng.
Một khi đã chứng đến quả vị rốt ráo, hàng Nhị Thừa đi vào “ngôi nhà Niết Bàn”, việc cần làm đã làm xong (sở tác dĩ biện ), không còn việc gì để tiếp tục. Họ muốn nghỉ ngơi, muốn an trụ trong cảnh giới Niết Bàn tịch tĩnh.
Vì thế, Thánh giả Long Thọ (Nāgārjuna) từng nói một câu rất sâu sắc:
“Hàng Nhị Thừa sau khi chứng nhập Niết Bàn, toàn bộ công đức trước đó như bị lửa của Niết Bàn thiêu rụi hết.”
Ý câu này là: Khi hàng Nhị Thừa không còn tiếp tục tinh tấn sau khi chứng quả thì tất cả công đức họ tích lũy trước đó như không có tác dụng gì thêm nữa giống như bị thiêu cháy sạch bởi ngọn lửa “thiên kiến” về Niết Bàn vì họ không còn hành động để độ sanh hay tích lũy thêm công đức.
Nói cách khác:
Hàng Nhị Thừa sau khi chứng quả thì không còn tinh tấn nữa.
Trước khi chứng quả, họ tinh tấn vô cùng mãnh liệt, với mục đích tự độ – diệt trừ khổ đau, chứng đắc Niết Bàn. Sự tinh tấn của họ được ví như người có mái tóc đang bốc cháy, không thể chần chừ, phải cứu lấy mạng sống ngay lập tức. Tâm niệm cầu thoát sanh tử, lìa khổ được vui khiến họ tinh tấn như cứu hỏa.
Nhưng khi đã chứng nhập Niết Bàn, do “sở tác dĩ biện” – việc cần làm đã làm xong, họ liền an nghỉ, không còn lý do gì để tiếp tục tinh tấn nữa.
Bồ Tát chứng quả rốt ráo vẫn không ngừng tinh tấn
Bồ Tát khác hẳn với Nhị Thừa. Bồ Tát lấy lợi mình và lợi người làm hạnh nguyện, sự tinh tấn không chỉ vì bản thân, mà còn vì sự giải thoát của tất cả chúng sinh. Khi thấy người khác đau khổ, Bồ Tát cảm nhận như chính mình đang khổ, tâm tinh tấn cứu độ khởi lên mãnh liệt, cũng như thấy đầu người khác bốc cháy, liền gấp rút cứu giúp.
Chính vì sự tinh tấn rộng lớn ấy, cuối cùng Bồ Tát chứng đắc quả vị Phật, phiền não và tập khí đều đoạn sạch, phước đức và trí tuệ đều viên mãn, thành tựu quả Phật đầy đủ cả “đoạn” và “chứng”. Dù lúc đó không còn pháp nào để học thêm (vô học) nhưng vì hạnh nguyện độ sanh chưa viên mãn, Phật vẫn tiếp tục tinh tấn hành đạo, tận cùng vị lai, không có lúc dừng nghỉ.
Tâm Phật không thể nghĩ bàn là ở chỗ này:
“Khi sanh tử chưa dứt,
hư không chưa hết,
việc độ sanh không dừng nghỉ.”
Chính điều đó gọi là:
“Tinh Tấn Vô Giảm” – tinh tấn không bao giờ suy giảm.
Cho nên, Phật khác hoàn toàn với hàng Nhị Thừa. Ví như Đức Thích Ca Mâu Ni Phật, Ngài trụ trong thế gian này, dù nhân duyên giáo hóa của Ngài đã viên mãn, chúng sinh có duyên đã độ xong nhưng những người chưa độ, Phật đã gieo trồng nhân duyên để họ có thể được độ về sau.
Các vị hãy nhớ kỹ:
Chúng ta chính là những người đã được Phật gieo duyên để được độ về sau. Hãy trân quý điều này!
Chỉ cần chúng ta có duyên tiếp xúc với Phật pháp, nếu biết trân trọng, thì chậm nhất là khi Bồ Tát Di Lặc giáng sinh thành Phật,chúng ta cũng sẽ chứng quả. Nếu trong thời gian ấy mà không tiếp xúc được Phật pháp, tức là không nằm trong dòng nhân duyên độ thoát mà Phật đã gieo trồng thì thật là một trong tám nạn khó thoát khỏi khổ luân hồi.
9. Niệm vô giảm
Niệm vô giảm nghĩa là Tâm niệm của Phật không suy giảm
【Phật Quang Đại Từ Điển】 giải thích:
“Niệm vô giảm” nghĩa là:
Ba đời chư Phật (quá khứ, hiện tại, vị lai), pháp và trí tuệ đều viên mãn tương ưng với niệm (chánh niệm), chưa từng thối chuyển hay suy giảm. (tr. 350)
Luận Đại Trí Độ – quyển 26 (T25, tr. 250a-b):
Niệm vô giảm là:
Đối với pháp của ba đời, Phật luôn luôn tương ưng với tất cả trí tuệ nên tâm niệm viên mãn, không có chỗ nào bị suy giảm.
HỎI :
Trước đã nói “Niệm vô thất”, nay lại nói “Niệm vô giảm” vậy hai điều này là một hay khác nhau? Nếu là một, cớ sao lại lặp lại? Nếu khác, thì khác nhau chỗ nào?
ĐÁP :
“Thất niệm” là quên, sai lầm chẳng hạn như khi đi đứng nằm ngồi không đúng oai nghi, hoặc khi quên chánh niệm lúc hành động, đó là niệm có lỗi – gọi là “niệm hữu thất”.
Trái lại, “Niệm vô thất” là không hề có lỗi trong các động tác thân hành, khẩu hành, ý hành – niệm luôn chuẩn xác.
Còn “Giảm niệm” nghĩa là niệm không đủ, không đến nơi như thiếu định lực, thiếu trí nhớ, thiếu công năng quán chiếu, chưa thể thông đạt các cảnh giới ba đời (quá khứ, hiện tại, vị lai).
Vậy:
- “Vô thất” là nói về sự chính xác, không lỗi trong hành vi và ý niệm
- “Vô giảm” là nói về sức lực và năng lượng chánh niệm luôn đầy đủ, không bị thối thất.
Ví dụ minh chứng
- Như Phật có trí lực về túc mạng thông chỉ cần khởi niệm là rõ biết vô số kiếp quá khứ và thấu suốt hiện tại, vị lai không chướng ngại đó là niệm vô giảm – tâm niệm không bao giờ yếu kém hay suy sút.
So sánh với Nhị Thừa:
- Thanh Văn và Duyên Giác (nhị thừa) còn không có được sức mạnh chánh niệm này huống chi là người phàm phu!
Lý do Phật có niệm vô giảm:
- Vì Phật có Nhất thiết trí (trí tuệ toàn tri toàn giác),
- Có giải thoát vô ngại,
- Lại thêm hằng giữ chánh niệm không rời
cho nên: “Niệm vô giảm” – chánh niệm viên mãn, không thể suy suyển.
Niệm lực của Phật không hề suy giảm dù đã chứng đắc viên mãn
Phật không vì đã viên mãn hai mặt “đoạn và chứng” — nghĩa là đã:
- đoạn trừ hết phiền não, và
- chứng đắc đầy đủ trí tuệ công đức,
…mà niệm lực của Ngài suy yếu hay không còn cần đến chánh niệm nữa.
Ngược lại, Đức Phật mãi mãi an trụ trong chánh niệm.
Vì thế, tất cả những gì hiện hữu trên thế gian, bao gồm:
- Hiện tại – những sự việc đang diễn ra,
- Quá khứ – những sự việc đã qua,
- Tương lai – những sự việc chưa đến,
…Phật đều biết rõ, bởi vì Ngài luôn ở trong trạng thái “chánh tri, chánh niệm”, tâm luôn tỉnh giác và quán chiếu, chưa từng rời khỏi chánh niệm.
So sánh với nhận thức của phàm phu:
Chúng ta (phàm phu) biết được sự vật theo hai cách:
- Hiện lượng (trực nhận):
Là sự hiểu biết có được từ cảm giác trực tiếp —
ví dụ như: mắt thấy, tai nghe, mũi ngửi — tức là qua các giác quan. - Tỷ lượng (gián tiếp, suy luận):
Là sự hiểu biết thông qua suy nghĩ và lập luận,
ví dụ như hiểu về vô thường, nhân quả, hay duyên khởi là những điều không thể thấy trực tiếp bằng mắt, phải dựa vào tư duy, quán sát mà hiểu được.
Như pháp “chư hành vô thường – tất cả pháp hành đều vô thường”, trên thực tế, nó diễn ra từng sát-na sinh diệt nhưng phàm phu không thể thấy được chỉ có bậc Thánh mới có thể thấy được sát-na sinh diệt bằng hiện lượng.
Pháp Duyên khởi, Nhân duyên sanh, cũng vậy, chúng ta chỉ có thể hiểu được một cách khái niệm,
chứ không thấy rõ bằng chánh trí hiện tiền.
Còn với Phật thì sao?
Phật không có gì cần phải “suy nghĩ rồi mới biết”. Ngài không cần qua lập luận, không cần phỏng đoán vì mọi pháp Ngài đều “thấy biết trực tiếp” (hiện lượng trí).
Cho nên, Phật được gọi là:
- “Hiện lượng sĩ phu” (người đạt trí tuệ trực nhận),
- hay “Lượng sĩ phu” – bậc Thánh dùng trí đo lường chân thật mọi pháp.
Vì thế, niệm lực sáng suốt của Phật, không hề bị giảm sút dù Ngài đã giác ngộ viên mãn và đầy đủ công đức.
Đây chính là nghĩa sâu của pháp:
“Niệm vô giảm” – Chánh niệm của Phật chưa từng thối lui hay suy giảm.
10. Tuệ vô giảm
Tuệ vô giảm nghĩa là Trí tuệ của Phật không suy giảm
【Phật Quang Đại Từ Điển】 giảng nghĩa:
“Tuệ vô giảm” là chỉ Đức Phật đã đầy đủ tất cả trí tuệ lại thêm trí tuệ ba đời (quá khứ, hiện tại, vị lai) không bị chướng ngại, nên trí tuệ không hề suy giảm hay thiếu sót. (tr. 350)
Luận Đại Trí Độ – Quyển 26 (T25, tr. 250b) giảng rằng:
Tuệ vô giảm là:
Vì Phật đã thành tựu trọn vẹn tất cả trí tuệ,
nên tuệ không giảm sút.
Vì trí tuệ ba đời không chướng ngại,
nên tuệ không giảm.
Giải thích thêm:
- Do Đức Phật thành tựu Thập Lực (10 sức mạnh trí tuệ),
Tứ Vô Sở Úy (4 điều không sợ hãi),
Tứ Vô Ngại Trí (4 trí biện tài không ngăn ngại),
nên trí tuệ luôn viên mãn, không bị suy giảm.
Ví dụ minh họa:
Giống như đèn có đủ dầu thơm và bấc sạch, ánh sáng tỏa ra sẽ sáng trong, không lay động.
Cũng như vậy:
- Phật có thiền định sâu xa,
- Tâm niệm thanh tịnh không tạp loạn,
- Nguồn “dầu” là thiền định, niệm lực, định lực, công đức sâu dày,
→ Cho nên ánh sáng trí tuệ của Phật chiếu sáng vô lượng, không bao giờ suy giảm.
Các nhân duyên giúp tuệ không giảm:
- Phật trí được hỗ trợ bởi tất cả công đức, giới hạnh, thiền định…
nên trí tuệ càng thêm sáng suốt. - Phật từ vô lượng chư Phật ở mười phương:
- Nghe pháp,
- Đọc tụng,
- Tư duy quán chiếu,
- Tu hành,
- Hỏi đạo,
→ Nhờ đó, trí tuệ không ngừng tăng trưởng, chưa từng suy giảm.
- Vì muốn cứu độ tất cả chúng sinh,
vì muốn làm cho mọi thiện pháp tăng trưởng,
vì muốn phá trừ tất cả vô minh ở khắp mọi nơi,
→ cho nên Phật không bao giờ xao lãng việc tu tuệ.
Kết luận:
Phật không vì đã thành Phật rồi mà sanh tâm thoái lui trong việc tu tập trí tuệ, không vì đã chứng quả viên mãn mà giảm sút tinh tấn trong tuệ học, đó gọi là:
👉 “Tuệ vô giảm”
(Trí tuệ của Phật chưa từng suy suyển, luôn tỏa sáng vô biên)
Giải Thoát Vô Giảm
11. Giải Thoát Vô Giảm
Giải Thoát Vô Giảm nghĩa là Giải thoát của Phật không bị thiếu sót, không suy giảm
【Phật Quang Đại Từ Điển】giảng:
Giải thoát vô giảm có nghĩa là: Phật vĩnh viễn xa lìa mọi chấp trước, đầy đủ hai loại giải thoát:
- Hữu vi giải thoát (có điều kiện)
- Vô vi giải thoát (không điều kiện)
Tất cả tập khí và gốc rễ của phiền não đều được dứt trừ hoàn toàn do vậy mà giải thoát không hề suy giảm hay thiếu sót.
【Phật Học Đại Từ Điển】giảng:
Giải thoát vô giảm có hai loại:
- Hữu vi giải thoát :
Chỉ sự giải thoát có sự tương ưng với trí tuệ vô lậu (tức là trí tuệ thanh tịnh không nhiễm ô). - Vô vi giải thoát :
Chỉ việc tất cả phiền não đều được đoạn sạch không còn sót lại.
Phật đầy đủ cả hai, nên gọi là giải thoát vô giảm.
《Đại Trí Độ Luận》quyển 26 (T25, tr. 250c) giảng:
“Giải thoát vô giảm” có nghĩa là:
- Giải thoát có hai loại:
- Hữu vi giải thoát: là giải thoát tương ưng với trí tuệ vô lậu
- Vô vi giải thoát: là tất cả tập khí phiền não đều đoạn tận, không còn dư sót
→ Đức Phật thành tựu cả hai, nên gọi là giải thoát vô giảm.
So sánh với Nhị thừa (Thanh Văn & Duyên Giác):
- Thanh Văn, Duyên Giác (Nhị thừa):
- Do trí tuệ chưa sâu rộng,
- Phiền não chưa đoạn tận gốc,
- Nên sự giải thoát của các vị ấy vẫn còn giới hạn và có phần khiếm khuyết.
- Đức Phật:
- Trí tuệ đứng hàng đệ nhất,
- Tập khí và căn gốc của phiền não đều dứt sạch không dư,
→ Cho nên, giải thoát trọn vẹn, không có thiếu sót, gọi là giải thoát vô giảm.
Ví dụ minh họa từ “Lực của Lậu Tận”:
Trong phần giảng về “lực của lậu tận” (sức mạnh của sự đoạn tận ô nhiễm), có nói: Đức Phật và hàng Thanh Văn khác nhau về mức độ giải thoát.
- Phật đạt được sức mạnh lậu tận, nên gọi là giải thoát vô giảm.
- Nhị thừa không đạt được sức mạnh này, nên sự giải thoát còn bị giới hạn.
Kết luận:
“Giảm” có nghĩa là sự thối lui hoặc thiếu sót.
Nhưng Đại Niết Bàn của Phật là bất thối chuyển, không thể bị đoạt mất,
nên nói là:
👉 Giải Thoát Vô Giảm
12. Giải Thoát Tri Kiến Vô Giảm
Giải Thoát Tri Kiến Vô Giảm nghĩa là Sự thấy biết về các pháp giải thoát của Phật không hề giảm sút, không có mờ lầm.
【Phật Quang Đại Từ Điển】giảng:
Giải thoát tri kiến vô giảm nghĩa là: Đức Phật liễu tri (biết rõ) tất cả tướng trạng của các pháp giải thoát hoàn toàn không có sự mờ tối, chướng ngại nào trong sự thấy biết ấy.
《Đại Trí Độ Luận》quyển 26 (T25, tr. 250c–251a) giảng:
Giải thoát tri kiến vô giảm, nghĩa là:
- Đức Phật đối với các pháp giải thoát, có trí tuệ vô lượng, vô biên, thanh tịnh tuyệt đối,
→ nên gọi là Giải thoát tri kiến vô giảm.
Giải thích về “Giải thoát tri kiến”:
- “Tri kiến” trong giải thoát tri kiến là:
- Biết rõ về hai loại giải thoát:
- Hữu vi giải thoát (có điều kiện)
- Vô vi giải thoát (không điều kiện)
- Biết rõ về hai loại giải thoát:
- Biết rõ các tướng trạng (các hình thái) của giải thoát như:
- Thời giải thoát – phi thời giải thoát (giải thoát đúng thời và không đúng thời)
- Tuệ giải thoát – câu giải thoát (giải thoát bằng trí và giải thoát bằng cả định tuệ)
- Giải thoát hoại – không hoại (giải thoát có thể mất và không mất)
- Tám giải thoát
- Giải thoát không thể nghĩ bàn
- Giải thoát vô ngại, v.v.
→ Phân biệt rõ các loại giải thoát, tướng trạng kiên cố hay không, chính là “giải thoát tri kiến vô giảm”.
Ví dụ minh họa “tri” và “kiến”:
- “Tri” là nghe biết, suy luận
- “Kiến” là tự thân chứng ngộ thấy rõ
Ví dụ:
- Nghe người khác kể thì còn hoài nghi → gọi là “tri”
- Tự mắt thấy rõ ràng không còn nghi ngờ → gọi là “kiến”
Tri kiến về giải thoát của Phật là tự thân chứng ngộ, không chút mờ lầm
So sánh với hàng A-la-hán:
- Dù các A-la-hán cũng chứng giải thoát tri kiến, nhưng:
- Không đạt được Nhất thiết trí (trí biết tất cả)
- Căn bản trí chưa viên mãn,
- Không biết rõ từng niệm sinh diệt và sai biệt của các pháp
→ Nên giải thoát tri kiến còn có hạn chế, gọi là “có giảm”
Đức Phật thì sao?
- Đức Phật:
- Căn bản trí viên mãn,
- Biết rõ các pháp trong từng sát-na sinh diệt sai biệt,
→ nên có Giải thoát tri kiến vô giảm
Ví dụ từ Pháp nhãn (con mắt thấy đạo):
- Trong nghĩa Pháp nhãn, có nói:
- Biết rõ chúng sinh từ cửa Không mà nhập Niết-bàn
- Biết rõ chúng sinh từ cửa Vô tướng, Vô tác mà nhập Niết-bàn
- Biết rõ chúng sinh từ các pháp môn như: Năm uẩn, Mười hai xứ, Mười tám giới mà đắc giải thoát
→ Đức Phật đều thấy biết rõ ràng, trọn vẹn, không thiếu sót
→ Gọi là Giải Thoát Tri Kiến Vô Giảm
Tóm kết:
Đức Phật do trí tuệ thanh tịnh và viên mãn, nên:
- Không những tự giải thoát hoàn toàn,
- Mà còn liễu tri tất cả con đường và hình thái giải thoát
→ Gọi là: Giải Thoát Tri Kiến Vô Giảm
Phàm phu không có giải thoát tri kiến
Vậy giải thoát là gì?
Người thế gian vì chưa từng có kinh nghiệm chứng ngộ nên thật ra không biết rõ thế nào là giải thoát chân thật.
Trong quá khứ, các học phái thế gian ở Ấn Độ cũng từng bàn luận về Niết-bàn và giải thoát,
các ngoại đạo cũng truy cầu giải thoát nhưng không ai thực sự đạt được.
Ví dụ:
Các ngoại đạo Ấn Độ có khả năng tu tập Tứ thiền Bát định dù chỉ là định thế gian, nhưng trong trạng thái định sâu ấy,
có một loại an lạc và an ổn tương tợ như giải thoát,
→ Vì thế có người khi đạt tới Tam thiền, Tứ thiền,
hoặc Tứ không xứ định, liền nghĩ rằng mình đã chứng được Niết-bàn, đã được giải thoát.
Nhưng sự thật là họ chưa hề được giải thoát.
Kết luận:
Người phàm phu không có tri kiến về giải thoát nên lầm tưởng trạng thái định lạc là Niết-bàn. Nhưng chưa dứt trừ phiền não, chưa đạt trí tuệ vô lậu thì vẫn còn trong luân hồi, chưa ra khỏi sinh tử.
Thiết lập giải thoát tri kiến
Khi một vị Thanh Văn chứng đắc giải thoát,
người ấy có thể tự mình biết một cách rõ ràng, chính xác rằng:
“Phạm hạnh đã lập, những việc cần làm đã làm xong, không còn tái sinh nữa.”
“Việc cần làm” là chỉ điều gì?
Tổng quát có thể nói rằng:
- Khổ đã được biết rõ, không cần phải nhận biết thêm.
- Tập (nguyên nhân khổ) đã đoạn trừ, không cần đoạn trừ thêm.
- Diệt đã chứng đắc, không cần chứng lại.
- Đạo đã tu xong, không cần tiếp tục tu nữa.
→ Tất cả những điều này, vị ấy biết rất rõ ràng, minh bạch.
Chính sự rõ biết này gọi là:
Đã thiết lập được tri kiến giải thoát tức là tri kiến chính xác do tự thân chứng ngộ, không phải do suy luận hay học từ người khác.
Nói cách khác:
Vị Thanh Văn khi chứng quả cuối cùng, sẽ đạt được hai trí:
- Tận trí : biết rõ tất cả lậu hoặc đã tận diệt → khi ấy được giải thoát.
- Vô sinh trí : biết chắc chắn rằng những thứ đã diệt sẽ không bao giờ sinh khởi lại → lúc này thành tựu tri kiến giải thoát.
Kết luận:
Giải thoát tri kiến không phải là khái niệm học suông mà là sự thấy biết thực chứng rằng: sinh tử đã hết, lậu hoặc đã đoạn, không còn tái sinh nữa.
Hàng Nhị thừa cho là đã đủ, nhưng Phật thì không cho là đủ
Các bậc Thánh Nhân thuộc Nhị thừa (Thanh Văn và Duyên Giác) sau khi chứng đắc giải thoát, liền cho rằng:
“Như vậy là đủ rồi, ta đã xong việc, không cần làm gì thêm nữa.”
Nhưng Phật thì không nghĩ như vậy. Tâm của Đức Phật không đặt nơi việc “mình đã thành Phật”,
cũng không vì bản thân mình mà thành Phật.
Tâm của Ngài luôn luôn đặt nơi tất cả chúng sinh.
Ngài tự quán chiếu rằng:
“Tuy ta đã thoát ly sinh tử, nhưng tất cả chúng sinh vẫn còn trôi lăn.
Làm sao ta có thể an nghỉ được?”
Chính vì lý do đó,
Đức Phật dù đã thành tựu giải thoát và trí tuệ viên mãn,
nhưng tri kiến giải thoát của Ngài vẫn luôn vận hành, không hề gián đoạn hay suy giảm.
➤ Đây chính là ý nghĩa sâu xa của câu:
“Giải thoát tri kiến không giảm – 解脫知見無減”
nơi Đức Như Lai.
Hạng người tăng thượng mạn không có đầy đủ tri kiến giải thoát
Tuy là hàng Thanh Văn nhưng vẫn còn một loại người được gọi là “tăng thượng mạn nhân”. Đó là hạng người mới đoạn được phiền não thuộc cõi Dục, chứng được Định Diệt Tận thì liền khởi tâm kiêu mạn,
cho rằng mình đã chứng đắc Niết Bàn rồi.
Khi nhập vào Diệt Tận Định, sắc uẩn (thân thể) tuy còn, nhưng không cần phải tác ý giữ gìn chủ yếu là phải đối trị tâm thức. Trong trạng thái này, các tâm loạn động đã hoàn toàn vắng lặng ngay cả những hoạt động căn bản như thọ (cảm thọ) và tưởng (ý niệm) cũng đều diệt.
Cho nên, cảnh giới của định này rất giống với Niết Bàn. Vì thế, có nhiều người tu theo Thanh Văn thừa lầm tưởng rằng mình đã chứng đắc Niết Bàn và do hiểu lầm đó mà sinh khởi tăng thượng mạn.
Một khi đã khởi tăng thượng mạn, nếu Phật thuyết giảng Đại Thừa nội dung không giống với những gì Ngài đã dạy trước thì họ không muốn nghe nữa.
Vì sao? Vì hai lý do:
- Họ cho rằng loại pháp này mình không cần đến.
- Họ cho rằng những điều này là vô ích.
Vì thế, họ khởi tâm phỉ báng, buông lời ngã mạn. Loại này gọi là “Tăng Thượng Mạn” – nghĩa là chưa chứng mà tự cho là đã chứng chưa ngộ mà cho là đã ngộ. Thực chất chưa hề chứng được giải thoát,
nên không thể có được tri kiến giải thoát chân thật và đầy đủ.
Sáu điều vừa nêu thuộc nhóm thứ hai (hay tụ thứ hai) trong Mười Tám Pháp Bất Cộng,
gọi là:
“Không có sự thối thất ”.
Chữ “vô giảm ” ở đây có nghĩa là không thoái lui, không suy yếu.
Theo Trí Độ Luận, sáu điều “vô giảm” này là:
Từ khi Phật mới phát tâm tu hành,
cho đến khi thành Phật,
chưa từng có một niệm thối lui,
và sau khi thành Phật,
vẫn không hề giảm sút dù chỉ là một mảy may.
Nhóm thứ ba : Trí tuệ hoàn toàn tự tại
13. Mọi hành động về thân đều tùy theo trí tuệ mà vận hành
Nghĩa là:
Tất cả những gì Phật làm bằng thân thể – như đi, đứng, nằm, ngồi, lễ bái, hóa hiện, giáo hóa v.v…
đều không phải do tập khí, thói quen hay cảm xúc cá nhân,
mà hoàn toàn thuận theo trí tuệ chân chánh và lòng từ bi.
Phật tùy thuận căn cơ của chúng sinh,
tùy lúc, tùy nơi mà hiện thân hóa độ.
Không một hành vi nào của Phật là vô nghĩa, vô tình hay sai lạc.
Tức là:
Thân nghiệp của Phật là vô lậu nghiệp,
được dẫn dắt bởi trí tuệ toàn giác,
nên không tạo thêm nghiệp nhân luân hồi,
và tất cả đều lợi ích cho chúng sinh.14. Mọi hành động về lời nói đều tùy theo trí tuệ mà vận hành
Nghĩa là:
Tất cả những lời Phật thuyết giảng, nói ra, giáo hóa, khuyến khích, khiển trách…
đều là tùy thuận chân lý, tùy căn cơ.
Ngôn ngữ của Phật không bao giờ sai sót,
không có vọng ngữ, ác khẩu, ỷ ngữ hay lưỡng thiệt,
vì lời nói của Ngài hoàn toàn từ bi mà phát xuất, từ trí tuệ mà thành tựu.Phật có biện tài vô ngại,
nên mỗi câu mỗi lời đều dẫn dắt chúng sinh đến chánh pháp,
hàng phục tâm ma, khai mở tuệ giác,
dù là lời ngắn hay dài, lời nghiêm hay từ,
đều không lìa trí tuệ thanh tịnh.
15. Mọi hành động về ý nghĩ đều tùy theo trí tuệ mà vận hành
Nghĩa là:
Tâm ý của Phật không còn vọng tưởng, phân biệt, chấp trước.
Tất cả mọi ý niệm khởi lên trong tâm Phật
đều tương ưng với Bát Nhã trí tuệ.
Không có tham – sân – si,
không có tâm vọng động, phân biệt, sinh diệt,
mà chỉ có trí huệ vô lậu, sáng suốt và bình đẳng đối với tất cả pháp.
Ý nghiệp của Phật là tĩnh lặng mà soi suốt, tùy duyên mà bất biến, bất biến mà tùy duyên,
hằng vì lợi ích chúng sinh mà khởi tâm đại bi hành đạo.
Tổng kết – Ba điều gọi là:
“Trí tuệ hoàn toàn tự tại ”,
vì thân – khẩu – ý của Phật đều tùy theo trí tuệ viên mãn mà vận hành, không do tập khí, không do vô minh nên không còn tạo nghiệp, không còn sai lệch.
Trích từ:
- Phật Quang Đại Từ Điển:
Ba điều nói trên (13–15) chính là: Khi Phật tạo tác thân, khẩu, ý nghiệp, đều là quán xét kỹ lưỡng trước – hành động sau và hoàn toàn tùy thuận theo trí tuệ mà hành nên không có chút sai lầm,
và đều lợi ích chúng sinh. (P350)
Kinh Đại Trí Độ Luận, quyển 26 (T25, tr. 251a–b; 254c):
“Tất cả hành động về thân, lời, ý của Phật,
đều là trước tiên quán sát rõ ràng,
rồi mới tùy theo trí tuệ mà tiến hành.
Tức là:
- Trước tiên Phật biết rõ hành động sắp làm,
- Rồi mới tùy trí mà hành xử.
Tất cả thân – khẩu – ý nghiệp của chư Phật
không có việc nào mà không mang lại lợi ích cho chúng sinh,
cho nên gọi là:
“Tùy theo trí tuệ mà hành.”
Ví dụ minh họa:
Kinh còn dạy rằng:
“Ngay cả hơi thở ra – hơi thở vào của chư Phật,
cũng đã lợi ích cho chúng sinh –
huống gì là hành động bằng thân, lời và ý?”
Những chúng sinh ác độc, oán hận,
khi nghe được mùi thơm từ hơi thở ra – vào của Phật,
cũng sanh lòng tín tâm thanh tịnh,
yêu kính và mến mộ nơi Phật.
Chư Thiên khi nghe mùi thơm của hơi thở Phật,
cũng xả bỏ ngũ dục,
phát tâm tu thiện.
Vì lý do ấy mà nói:
“Ba nghiệp của Phật – thân, khẩu, ý – đều hành theo trí tuệ.”
So sánh với Nhị Thừa (Thanh Văn và Duyên Giác):
Thanh Văn – Duyên Giác không có được sự viên mãn này.
Họ là do tâm khởi thiện,
rồi mới khiến thân và khẩu làm thiện.
Ý nghiệp có khi còn là “vô ký” – tức là trung tính, không thiện cũng chẳng ác,
và không hoàn toàn do trí tuệ hướng dẫn.
Ví dụ như:
- Tỳ-kheo A-la-hán Ma-đầu-ba-tư-đà,
từng nhảy lên xà nhà, leo cây, trèo vách –
hành động không do trí tuệ hướng dẫn.- Lại như Tôn giả Tỳ-lăng-già-bà-xoa,
từng mắng vị Thần Hằng Hà là “đồ nô tì” –
rõ là khẩu nghiệp không theo trí tuệ.
Những việc như thế, Phật tuyệt đối không có.
Phân biệt với ba pháp “không sai lầm” đã nói trước:
Hỏi: Trước đã nói về “thân vô thất – khẩu vô thất – niệm vô thất”,
bây giờ lại nói đến “thân – khẩu – ý nghiệp đều hành theo trí tuệ”,
như vậy có khác gì không?
Đáp:
- Ba điều “vô thất” trước là nói kết quả, không nói rõ nguyên nhân.
- Còn bây giờ là nói rõ lý do, rằng:
“Vì ba nghiệp của Phật tùy trí tuệ mà vận hành,
nên mới không có sai lầm.”
Nếu như không quán xét kỹ lưỡng trước,
mà vội hành thân – khẩu – ý nghiệp,
thì rất dễ có sai lầm.
Nhưng Phật thì không như vậy.
Ngài luôn dùng trí tuệ soi xét, rồi mới hành động,
cho nên không hề có lỗi lầm hay thất thố.
Tổng kết nhóm 3:
Ba điều này (13–15) cho thấy:
Từ hành động thân thể,
đến lời nói,
và ý niệm của Phật,
tất cả đều do trí tuệ viên mãn dẫn dắt.
Không có hành vi nào sai trái, vô ích hay thiếu suy xét.
Do đó, hoàn toàn vô lậu, lợi ích tất cả chúng sinh.
16. Trí tuệ biết rõ quá khứ không chướng ngại
Theo Phật Học Đại Từ Điển:
“Trí tuệ biết rõ quá khứ không chướng ngại”
có nghĩa là:
Phật dùng trí tuệ chiếu soi, thấu biết trọn vẹn mọi sự việc trong quá khứ,
bất kể là:
- Pháp liên quan đến chúng sinh, hay
- Pháp không thuộc về chúng sinh,
đều hoàn toàn rõ biết, không hề bị ngăn ngại.
Đây gọi là: Trí tuệ biết rõ quá khứ không chướng ngại .
17. Trí tuệ biết rõ vị lai không chướng ngại
Theo Phật Học Đại Từ Điển:
“Trí tuệ biết rõ vị lai không chướng ngại”
tức là:
Phật dùng trí tuệ chiếu soi, thấu suốt tất cả mọi sự việc sẽ xảy ra trong tương lai,
không phân biệt:
- là pháp của chúng sinh, hay
- là pháp phi chúng sinh,
đều rõ biết toàn diện, không có gì ngăn ngại.
Đây gọi là: Trí tuệ biết rõ tương lai không chướng ngại .
18. Trí tuệ biết rõ hiện tại không chướng ngại
Theo Phật Học Đại Từ Điển:
“Trí tuệ biết rõ hiện tại không chướng ngại”
nghĩa là:
Phật dùng trí tuệ chiếu soi, thấy suốt toàn thể các pháp đang hiện hữu trong đời hiện tại,
bất luận là:
- pháp thuộc chúng sinh, hay
- pháp không thuộc chúng sinh,
đều thấy biết không thiếu sót, không chướng ngại, không mờ tối.
Đây gọi là: Trí tuệ biết rõ hiện tại không chướng ngại
Tổng hợp theo Phật Quang Đại Từ Điển:
Ba loại trí trên (16–18) gọi chung là “Ba đời trí không chướng ngại”:
- Trí tuệ thấu rõ quá khứ,
- Trí tuệ thấu rõ vị lai,
- Trí tuệ thấu rõ hiện tại.
Tất cả đều không bị ngăn ngại, không bị mờ tối,
gọi là: Phật có trí tuệ thông đạt ba đời, vô ngại tự tại.
Trí Tuệ Ba Đời Không Chướng Ngại Của Phật
《Đại Trí Độ Luận》quyển 26 ghi rằng (T25, trang 254c):
“Phật dùng trí tuệ chiếu soi thấu suốt ba đời – quá khứ, vị lai và hiện tại – không bị chướng ngại.
Vì ba loại trí này thấu suốt cả ba đời không ngăn ngại, nên ba nghiệp (thân, khẩu, ý) của Phật đều thuận theo trí tuệ mà hành.”
Do vậy, ba trí này hợp lại gọi là “Tam thế vô ngại trí” (Trí tuệ thấu suốt ba thời không ngăn ngại).
Đây là một pháp bất cộng, tức là pháp chỉ có Phật mới có, hàng Nhị thừa và phàm phu không thể sánh được.
Phật Có Trí Tuệ Vô Ngại Đối Với Ba Thời
Khi chúng ta nói đến “vô thủy” (không có khởi đầu), tức là từ trước khi thành Phật trở đi, đều có thể dùng chữ “vô thủy” để mô tả. Vì trong Phật pháp không có khái niệm về một nguyên nhân đầu tiên tuyệt đối, không thể tìm ra cái “đầu tiên tuyệt đối” đó. Chúng ta chỉ biết rằng mọi pháp là do duyên sinh, nhưng cái duyên đầu tiên từ đâu khởi thì người thường không thể biết được.
Ngay cả các vị đại Bồ Tát, tuy có thể hành đạo thuận theo nhân duyên,
nhưng nguồn khởi của các nhân duyên sâu kín đó, các Ngài cũng không thể hoàn toàn biết hết.
Chỉ có Phật là biết rõ trọn vẹn.
Vì thế, dù là sự việc thuộc về quá khứ vô cùng xa xưa, dù xa cách bao nhiêu kiếp,
Phật đều biết rõ tường tận không sót điều gì.
Trong khi đó, các vị Thanh văn (A-la-hán) thì không chắc đã biết hết, không thể sánh được.
Trích từ một điển tích trong Kinh A-bà-đàn-na (Apadāna)
Trong Đại Trí Độ Luận, có dẫn lại một câu chuyện từ Kinh A-bà-đàn-na kể về:
Tôn giả Xá Lợi Phất đang đi kinh hành cùng với đức Phật.
Trong lúc ấy xảy ra một sự việc, và Phật đã chỉ rõ rõ ràng nguyên nhân sự việc ấy là do nghiệp trong một đời rất xa xưa,
mà chỉ có Phật mới biết được tận gốc.
Ngay cả Tôn giả Xá Lợi Phất – bậc trí tuệ đệ nhất – cũng không rõ được căn nguyên từ đời quá khứ như Phật đã thấy biết.
Kết luận
Ba loại trí: biết rõ quá khứ, biết rõ hiện tại, và biết rõ vị lai – được gọi chung là:
👉 Tam Thế Vô Ngại Trí
Đây là một trong 18 pháp Bất Cộng – những pháp chỉ có bậc Chánh Đẳng Chánh Giác mới đầy đủ.
Những pháp này hiển bày sự viên mãn và tối thắng nơi trí tuệ và công đức của chư Phật, không ai có thể sánh kịp.Phật Biết Rõ Ba Đời: Câu chuyện chim bồ câu và Tôn giả Xá Lợi Phất
Khi Đức Phật đang trú tại Kỳ Viên Tịnh Xá, vào giờ chiều muộn, Ngài ra ngoài kinh hành (đi thiền hành).
Tôn giả Xá Lợi Phất cũng đi thiền hành phía sau, theo cùng Đức Phật.Khi ấy có một con chim ưng đang đuổi bắt một con bồ câu.
Con bồ câu hoảng sợ, liền bay đến gần bên Phật mà ẩn nấp.Lúc Đức Phật đi ngang qua, bóng của Phật che phủ lên thân con bồ câu.
Ngay lập tức, thân thể con chim bồ câu trở nên an ổn, sự sợ hãi tiêu tan, và không còn phát ra âm thanh nữa.Tuy nhiên, khi bóng của Tôn giả Xá Lợi Phất vừa chạm tới con bồ câu,
con chim lại run rẩy phát ra tiếng kêu sợ hãi như lúc đầu.Xá Lợi Phất hỏi Phật về nhân duyên
Tôn giả Xá Lợi Phất thưa hỏi Phật:
“Bạch Thế Tôn! Con và Thế Tôn đều đã dứt trừ ba độc (tham, sân, si),
vậy vì lý do gì mà khi bóng của Phật che, con chim bồ câu liền an ổn không còn sợ hãi,
còn khi bóng của con che, nó lại sợ hãi run rẩy như cũ?”Đức Phật đáp:
“Tuy ông đã đoạn trừ ba độc, nhưng tập khí vi tế từ ba độc vẫn chưa hoàn toàn dứt hết.
Do vậy khi bóng của ông bao phủ, sự sợ hãi của con chim chưa thể tiêu tan.Ông hãy quán sát con bồ câu này, từ bao nhiêu đời kiếp trước đã từng làm thân bồ câu?”
Xá Lợi Phất nhập tam-muội quán sát nhân duyên
Tôn giả Xá Lợi Phất ngay khi ấy liền nhập tam-muội về trí nhớ đời trước (túc mạng trí định),
quan sát thấy con bồ câu này trải qua đời này qua đời khác đều làm thân bồ câu,
kéo dài từ 1, 2, 3 đời… cho đến 80.000 đại kiếp, đều sinh trong loài bồ câu.
Nhưng vượt quá con số đó, ngài không thể thấy được những đời trước nữa.
Sau khi xuất định, Xá Lợi Phất bạch Phật:
“Bạch Thế Tôn, con đã thấy con bồ câu này suốt 80.000 đại kiếp đều sinh làm loài bồ câu.
Nhưng vượt quá số kiếp ấy, con không còn thấy rõ được nữa.”
Phật lại chỉ dạy: Hãy xem vị lai (tương lai)
Đức Phật lại hỏi:
“Nếu vậy, ông thử quán sát về tương lai, xem con bồ câu này khi nào mới có thể thoát khỏi thân bồ câu?”
Tôn giả lại nhập vào tam-muội về trí nguyện (nguyện trí tam-muội) để quan sát:
Ông thấy rằng: từ đời này, sang đời sau, cho đến 80.000 đại kiếp nữa,
con bồ câu vẫn chưa thể thoát khỏi loài bồ câu,
và vượt quá giới hạn đó, ông vẫn không thể biết thêm được.
Sau khi xuất định, ông thưa:
“Bạch Thế Tôn, con thấy con bồ câu này trong suốt 80.000 đại kiếp tới vẫn chưa thoát thân bồ câu.
Ngoài giới hạn ấy, con không thể biết được rõ hơn.
Con thật không rõ giới hạn của quá khứ và vị lai,
và không biết khi nào con bồ câu này mới thoát khỏi cảnh khổ ấy.”
Phật thuyết rõ về trí ba đời của Như Lai
Phật dạy:
“Này Xá Lợi Phất! Điều mà ông không thể thấy, đó chính là giới hạn mà hàng Thanh văn và Duyên giác không thể vượt qua.
Nhưng Ta, với trí tuệ Như Lai, biết rằng:
Con bồ câu này vượt khỏi giới hạn ấy, sẽ tiếp tục luân hồi trong năm đường sinh tử.
Sau đó, mới được sinh làm thân người,
rồi trải qua 500 đời mới có thể thành tựu được căn lành lợi căn.
Đến lúc đó, có một vị Phật xuất hiện, giáo hóa vô lượng A-tăng-kỳ chúng sinh,
rồi Như Lai ấy nhập Niết bàn vô dư, chánh pháp lưu truyền trên thế gian.
Khi ấy, người này sẽ trở thành một vị Ưu-bà-tắc trì giữ 5 giới,
nhờ nghe các Tỳ-kheo tán thán công đức của Phật, khởi tâm tu hành…Phát Tâm Bồ-đề, Thành Tựu Phật Quả, Độ Sinh Rộng Lớn
Vị ấy – con chim bồ câu ấy – sau khi nghe chánh pháp, tâm sinh hoan hỷ,
khởi tâm nguyện lớn ban đầu:“Con nguyện đời sau sẽ tu hành để thành Phật!”
Kể từ đó, trải qua ba A-tăng-kỳ kiếp, vị ấy tu hành đầy đủ Lục Ba-la-mật,
trải qua mười địa Bồ Tát, thành tựu viên mãn,
rốt ráo thành Phật, độ vô lượng vô biên chúng sinh,
sau đó mới nhập Niết-bàn vô dư y.
Xá Lợi Phất Sám Hối
Lúc bấy giờ, Tôn giả Xá Lợi Phất xúc động rơi lệ, hướng về Đức Phật phát lộ sám hối:
“Bạch Thế Tôn! Chỉ với một con chim nhỏ, mà con còn không thể biết rõ đầu đuôi nhân quả của nó,
huống gì là đối với tất cả các pháp!
Nếu con sớm biết trí tuệ của Phật sâu rộng như vậy,
thì vì trí tuệ ấy, dù có phải rơi vào địa ngục A-tỳ,
chịu khổ vô lượng kiếp, con cũng không hề xem là khó chịu hay sợ hãi!”
Phật Có Trí Tuệ Ba Đời Vô Ngại
Qua câu chuyện trên, chúng ta có thể biết rõ:
Đức Phật sở hữu trí tuệ ba đời vô ngại –
tức là: quá khứ, hiện tại, vị lai,
tất cả các pháp trong ba đời, Phật đều thấu suốt, không có chướng ngại.
Tuy nhiên, có một điểm vô cùng vi diệu trong giáo lý:
Nếu nguyên nhân (nhân) cho một quả báo chưa từng được gieo,
thì ngay cả Phật trí cũng không thể biết được kết quả,
bởi không có quả pháp nào có thể biết.
Ví dụ, nếu con bồ câu ấy không từng gieo trồng căn lành sâu xa nào trong quá khứ,
thì Phật cũng chỉ có thể biết khi nào nó thoát thân bồ câu,
nhưng không thể biết nó có thành tựu Phật quả hay không,
bởi vì nhân duyên ấy chưa từng hình thành.
Chỉ khi đã có nhân, thì Phật mới quán biết được quả,
vì trí tuệ của Phật là trí tuệ tùy duyên khởi mà biết tất cả.
Xem thêm các bài viết Phật Pháp liên quan khác:

